generally accepted accounting principles

generally accepted accounting principles

A businessperson reviews a financial report prepared according to generally accepted accounting principles.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung: - một bộ sưu tập các quy tắc, thủ tục quy ước xác định các thông lệ kế toán được chấp nhận. Cụm từ này bao gồm cả các hướng dẫn tổng quát lẫn các thủ tục chi tiết, dùng để chuẩn hóa việc lập trình bày báo cáo tài chính.

dụ sử dụng
  • (Các công ty phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung khi lập báo cáo tài chính.)
  • (Kiểm toán viên đã kiểm tra xem hồ sơ của công ty tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In accordance with generally accepted accounting principles": phù hợp với các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.

    • The financial report was prepared in accordance with generally accepted accounting principles. (Báo cáo tài chính được lập phù hợp với các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.)
  • "To deviate from generally accepted accounting principles": đi chệch khỏi các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.

    • Any deviation from generally accepted accounting principles must be disclosed in the notes to the financial statements. (Mọi sự đi chệch khỏi các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung phải được công bố trong phần thuyết minh báo cáo tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • GAAP (viết tắt): cụm từ viết tắt thông dụng cho "generally accepted accounting principles".
    • The company's accounting policies are based on GAAP. (Các chính sách kế toán của công ty dựa trên GAAP.)
  • Generally accepted auditing standards (nguyên tắc kiểm toán được chấp nhận chung): một bộ quy tắc tương tự nhưng áp dụng cho kiểm toán.
Từ đồng nghĩa
  • Accounting standards: chuẩn mực kế toán.
  • Financial reporting standards: chuẩn mực báo cáo tài chính.
Các cụm từ liên quan
  • Apply generally accepted accounting principles: áp dụng các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.

    • Accountants must apply generally accepted accounting principles consistently. (Kế toán viên phải áp dụng các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung một cách nhất quán.)
  • Comply with generally accepted accounting principles: tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.

    • All listed companies are required to comply with generally accepted accounting principles. (Tất cả các công ty niêm yết đều phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the letter of the law: tuân thủ đúng từng chữ của quy định (thường dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ GAAP một cách nghiêm ngặt).
    • The accountant followed the letter of the law when applying generally accepted accounting principles. (Kế toán viên đã tuân thủ đúng từng chữ của quy định khi áp dụng các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung.)